xe lội nước

xe lội nước

Xe lội nước chạy từ bờ sông xuống mặt nước.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Xe khả năng di chuyển cả trên cạn lẫn dưới nước: "xe lội nước" loại phương tiện giao thông được thiết kế đặc biệt để có thể hoạt động trên đường bộ cả trên mặt nước (như sông, hồ, biển). thường thân kín nước hệ thống đẩy (như chân vịt hoặc bánh xe đặc biệt) để di chuyển trong môi trường nước.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Quân đội sử dụng xe lội nước để vượt sông trong các chiến dịch. (Quân đội dùng loại xe có thể đi cả trên cạn dưới nước để qua sông.)
    • Xe lội nước rất hữu ích trong các khu vực ngập lụt. (Loại xe này có thể di chuyển an toànnơi nước ngập.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "xe lội nước quân sự": loại xe bọc thép hoặc vận tải dùng trong quân đội, khả năng lội nước.
    • Xe lội nước quân sự giúp binh lính vượt sông không cần cầu phao. (Loại xe quân sự này cho phép lính qua sông dễ dàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Lội nước (động từ): hành động đi qua vùng nước, thường lội bộ.

    • Chúng tôi phải lội nước để sang bờ bên kia. (Chúng tôi đi bộ qua nước để sang bờ.)
  • Xe tăng lội nước (danh từ): loại xe tăng khả năng di chuyển dưới nước.

    • Xe tăng lội nước có thể vượt sông không cần hỗ trợ. (Xe tăng này có thể qua sông một cách độc lập.)
Từ đồng nghĩa
  • Xe lưỡng : loại xe khả năng hoạt động trên cả cạn nước, tương tự "xe lội nước".
    • Xe lưỡng thường được dùng trong du lịch sinh thái. (Loại xe này phổ biến trong các tour tham quan vùng nước.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "xe lội nước".)