xe lội nước
Định nghĩa
- Danh từ:
- Xe có khả năng di chuyển cả trên cạn lẫn dưới nước: "xe lội nước" là loại phương tiện giao thông được thiết kế đặc biệt để có thể hoạt động trên đường bộ và cả trên mặt nước (như sông, hồ, biển). Nó thường có thân kín nước và hệ thống đẩy (như chân vịt hoặc bánh xe đặc biệt) để di chuyển trong môi trường nước.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Quân đội sử dụng xe lội nước để vượt sông trong các chiến dịch. (Quân đội dùng loại xe có thể đi cả trên cạn và dưới nước để qua sông.)
- Xe lội nước rất hữu ích trong các khu vực ngập lụt. (Loại xe này có thể di chuyển an toàn ở nơi nước ngập.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "xe lội nước quân sự": loại xe bọc thép hoặc vận tải dùng trong quân đội, có khả năng lội nước.
- Xe lội nước quân sự giúp binh lính vượt sông mà không cần cầu phao. (Loại xe quân sự này cho phép lính qua sông dễ dàng.)
Biến thể và từ gần giống
Lội nước (động từ): hành động đi qua vùng nước, thường là lội bộ.
- Chúng tôi phải lội nước để sang bờ bên kia. (Chúng tôi đi bộ qua nước để sang bờ.)
Xe tăng lội nước (danh từ): loại xe tăng có khả năng di chuyển dưới nước.
- Xe tăng lội nước có thể vượt sông mà không cần hỗ trợ. (Xe tăng này có thể qua sông một cách độc lập.)
Từ đồng nghĩa
- Xe lưỡng cư: loại xe có khả năng hoạt động trên cả cạn và nước, tương tự "xe lội nước".
- Xe lưỡng cư thường được dùng trong du lịch sinh thái. (Loại xe này phổ biến trong các tour tham quan vùng nước.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "xe lội nước".)